biên phòng
Định nghĩa
Danh từ:
- Công tác, hoạt động bảo vệ, canh gác và quản lý vùng biên giới quốc gia: Chỉ hệ thống các biện pháp, lực lượng và hoạt động nhằm bảo đảm chủ quyền, an ninh và trật tự tại khu vực biên giới.
- Lực lượng chuyên trách thực hiện nhiệm vụ này: Thường dùng để chỉ Bộ đội Biên phòng.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến việc phòng thủ, bảo vệ biên giới: Dùng để mô tả các yếu tố, đơn vị, công trình gắn với nhiệm vụ này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhiệm vụ biên phòng là bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ. (Nhiệm vụ biên phòng là bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ.)
- Anh ấy đã phục vụ trong biên phòng suốt mười năm. (Anh ấy đã phục vụ trong biên phòng suốt mười năm.)
Tính từ:
- Các chiến sĩ biên phòng ngày đêm tuần tra dọc đường biên. (Các chiến sĩ biên phòng ngày đêm tuần tra dọc đường biên.)
- Đồn biên phòng được xây dựng kiên cố ở cửa khẩu. (Đồn biên phòng được xây dựng kiên cố ở cửa khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Củng cố biên phòng": Tăng cường, làm vững mạnh thêm công tác và lực lượng bảo vệ biên giới.
- Chính sách mới nhằm củng cố biên phòng vùng Tây Bắc. (Chính sách mới nhằm củng cố biên phòng vùng Tây Bắc.)
"Biên phòng toàn dân": Mô hình phòng thủ biên giới dựa vào sức mạnh của toàn dân cư trú tại khu vực biên giới.
- Xây dựng thế trận biên phòng toàn dân vững chắc. (Xây dựng thế trận biên phòng toàn dân vững chắc.)
Biến thể và từ liên quan
- Bộ đội Biên phòng (Danh từ riêng): Tên gọi chính thức của lực lượng chuyên trách thuộc Bộ Quốc phòng, làm nhiệm vụ quản lý, bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia.
- Đồn biên phòng (Danh từ): Đơn vị cơ sở, trạm đóng quân của Bộ đội Biên phòng tại các khu vực dọc biên giới.
- Biên giới (Danh từ): Đường phân định lãnh thổ giữa các quốc gia, là đối tượng chính của công tác "biên phòng".
Từ đồng nghĩa
- Phòng thủ biên giới: (Cụm từ) Nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ, chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài.
- Bảo vệ biên giới: (Cụm từ) Nhấn mạnh hành động giữ gìn, ngăn chặn sự xâm phạm.
Các cụm từ liên quan
Trạm biên phòng: Điểm kiểm soát, canh gác của lực lượng biên phòng.
- Mọi người qua lại cửa khẩu đều phải xuất trình giấy tờ tại trạm biên phòng. (Mọi người qua lại cửa khẩu đều phải xuất trình giấy tờ tại trạm biên phòng.)
Công an biên phòng: Tên gọi trước đây của Bộ đội Biên phòng, hoặc dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp với từ "biên phòng". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, quân sự chính thức.)